Hết lòng còn ruột
Direct English translation
When the flesh is gone, the entrails remain.
Giải thích tiếng Việt
Dùng để nói trong lúc tưởng như đã hết cái để dùng hoặc để ăn thì vẫn còn thứ khác có thể thay thế, xoay xở tiếp được. Thường dùng để trấn an hoặc nhắc người ta đừng quá lo khi nguồn này cạn mà vẫn còn nguồn khác.
English explanation
This proverb means that when one thing has run out, there is still something else that can be used in its place. It is used to reassure people that even when one resource is exhausted, there are still alternatives to rely on.